bring in
"Bring in" là một cụm động từ (phrasal verb) có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hành động đưa ai đó hoặc vật gì đó vào một nơi, hoặc tạo ra một kết quả, đặc biệt là về tài chính hoặc pháp lý.
Động từ (nghĩa 1): Mang vào, đưa vào (một nơi, môi trường quen thuộc)
- Đưa một người hoặc vật vào một không gian, tình huống, hoặc nhóm đã có sẵn.
- Ví dụ: The workers brought in the furniture. (Các công nhân đã mang đồ nội thất vào.)
Động từ (nghĩa 2): Truyền tải, thu nhận (âm thanh, tín hiệu)
- Dùng để chỉ việc thu nhận âm thanh hoặc tín hiệu từ một nguồn bên ngoài vào một thiết bị.
- Ví dụ: The microphone brought in the sounds from the room next to mine. (Micro đã thu nhận âm thanh từ căn phòng bên cạnh tôi.)
Động từ (nghĩa 3): Đưa ra (bản án, phán quyết)
- Trong bối cảnh pháp lý, "bring in" có nghĩa là bồi thẩm đoàn hoặc tòa án đưa ra một phán quyết chính thức.
- Ví dụ: The jury brought in a verdict of not guilty. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra bản án vô tội.)
Động từ (nghĩa 4): Mang lại, kiếm được (tiền bạc, lợi nhuận)
- Chỉ hành động tạo ra thu nhập, lợi nhuận, hoặc doanh thu từ một hoạt động kinh doanh, giao dịch, hoặc công việc.
- Ví dụ: The painting brought in $10,000 at the auction. (Bức tranh đã mang lại 10.000 đô la tại buổi đấu giá.)
Động từ (nghĩa 5): Thuê, mời (người mới)
- Đưa một người mới vào một tổ chức, nhóm, hoặc dự án để đóng góp kỹ năng hoặc ý tưởng.
- Ví dụ: The company brought in a new manager to improve sales. (Công ty đã thuê một quản lý mới để cải thiện doanh số.)
Nghĩa 1 (mang vào):
- Please bring in the chairs from the garden. (Làm ơn mang ghế từ ngoài vườn vào.)
- She brought in her son to meet the teacher. (Cô ấy đưa con trai vào để gặp giáo viên.)
Nghĩa 2 (truyền tải):
- The new antenna brings in clearer signals. (Ăng-ten mới thu nhận tín hiệu rõ ràng hơn.)
Nghĩa 3 (đưa ra phán quyết):
- The judge waited for the jury to bring in a decision. (Thẩm phán chờ bồi thẩm đoàn đưa ra quyết định.)
Nghĩa 4 (kiếm tiền):
- His freelance work brings in extra income. (Công việc tự do của anh ấy mang lại thu nhập thêm.)
- How much does this business bring in each month? (Công việc kinh doanh này mang lại bao nhiêu tiền mỗi tháng?)
Nghĩa 5 (thuê người):
- They brought in an expert to solve the problem. (Họ đã mời một chuyên gia để giải quyết vấn đề.)
"Bring in" + someone/something + to do something: Mời ai đó hoặc mang vật gì đó vào để thực hiện một hành động.
- The school brought in a speaker to talk about climate change. (Trường học đã mời một diễn giả để nói về biến đổi khí hậu.)
"Bring in" + money/profit/revenue: Dùng phổ biến trong kinh doanh để chỉ lợi nhuận.
- The new product line is expected to bring in significant revenue. (Dòng sản phẩm mới dự kiến sẽ mang lại doanh thu đáng kể.)
"Bring in" + a verdict/decision: Trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.
- The court will bring in a final ruling next week. (Tòa án sẽ đưa ra phán quyết cuối cùng vào tuần tới.)
Bring-in (danh từ): Một người hoặc vật được đưa vào, thường là người mới trong một nhóm hoặc dự án.
- He was a bring-in from a rival company. (Anh ấy là người được đưa về từ một công ty đối thủ.)
Bring (động từ gốc): Mang, đem (không có giới từ "in").
- Please bring your book. (Làm ơn mang sách của bạn.)
- Introduce: Giới thiệu, đưa vào (nghĩa 5).
- They introduced a new policy. (Họ đã đưa ra một chính sách mới.)
- Earn: Kiếm được (nghĩa 4).
- She earns a lot from her investments. (Cô ấy kiếm được nhiều từ các khoản đầu tư.)
- Fetch: Bán được (giá tiền) (nghĩa 4).
- The old vase fetched a high price. (Chiếc bình cổ bán được giá cao.)
- Summon: Triệu tập, đưa vào (nghĩa 5, trang trọng hơn).
- The president summoned a new advisor. (Tổng thống đã triệu tập một cố vấn mới.)
Bring about: Gây ra, mang lại (một sự thay đổi).
- The new law brought about many improvements. (Luật mới đã mang lại nhiều cải tiến.)
Bring up: Nuôi dưỡng, đề cập đến (một chủ đề).
- She brought up an interesting point in the meeting. (Cô ấy đã đề cập đến một điểm thú vị trong cuộc họp.)
Bring out: Làm nổi bật, phát hành (sản phẩm).
- The artist brought out a new album. (Nghệ sĩ đã phát hành một album mới.)
Bring in the harvest: Thu hoạch mùa màng.
- Farmers are busy bringing in the harvest. (Nông dân đang bận rộn thu hoạch mùa màng.)
Bring in the new year: Đón năm mới.
- We celebrated by bringing in the new year with fireworks. (Chúng tôi đã đón năm mới bằng pháo hoa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "bring in"